Xe Ô Tô Cũ 100-500 Triệu: Nên Mua Hãng Nào, Loại Nào Tốt Nhất?

Tài chính 100-500 triệu nên mua xe ô tô cũ loại nào?
Ngày cập nhật mới nhất: 22/03/2024

Xe ô tô cũ là những chiếc xe đã qua sử dụng, được bán lại bởi chủ sở hữu trước đây. Việc mua bán xe ô tô cũ ngày càng phổ biến bởi những lợi ích như giá thành rẻ hơn xe mới, đa dạng lựa chọn về mẫu mã và thương hiệu.

Tài chính từ 100-500 triệu, bạn có khá nhiều lựa chọn từ dòng Sedan, SUV, MPV 7 chỗ, Hatchback,cho đến Pickup tùy vào mục đích sử dụng, số người sử dụng, thói quen di chuyển và sở thích về kiểu dáng.

Thị trường có rất nhiều mẫu xe cũ tầm giá dưới 500 triệu, bạn có thể tham khảo các thương hiệu xe uy tín của Nhật (như Toyota, Honda, Mazda, Suzuki, Nissan), Hàn (như Hyundai, Kia), Mỹ (như Ford, Chevrolet), Việt (Vinfast),… Mỗi dòng xe có những ưu nhược điểm và khoảng giá riêng, nên tìm hiểu và so sánh kỹ để đưa ra lựa chọn phù hợp.

Bên cạnh đó, bạn nên tìm hiểu thêm những thông tin sau nếu cần mua xe ô tô cũ: lần đầu mua ô tô nên mua xe cũ loại nào, ngân sách 500 triệu nên mua xe cũ hay mới, 100 triệu có nên mua xe ô tô cũ không, có nên mua xe ô tô cũ máy dầu, xe ô tô cũ loại nào bền nhất, những loại xe ô tô cũ không nên mua, mua xe ô tô cũ chạy dịch vụ nên chọn loại nào, lưu ý gì khi mua xe ô tô cũ,...

Hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực sửa chữa – bảo dưỡng – mua bán xe ô tô cũ mới, Thanh Phong Auto tự tin đủ uy tín, nguồn lực và kinh nghiệm, đem đến cho bạn những lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp chi tiết những dòng xe ô tô cũ 100-500 triệu đáng mua cùng những thông tin hữu ích. Đừng bỏ qua nhé.

1. Tài chính 100-500 triệu nên mua xe ô tô cũ loại nào?

Với tài chính từ 100-500 triệu, bạn sẽ có nhiều lựa chọn về loại xe như Sedan, SUV, MPV 7 chỗ, Hatchback, Pickup,... Tùy vào mục đích sử dụng, số người thường xuyên sử dụng, thói quen di chuyển và sở thích về kiểu dáng mà sẽ có những lựa chọn phù hợp.

Tài chính 100-500 triệu nên mua xe ô tô cũ loại nào?
Tài chính 100-500 triệu nên mua xe ô tô cũ loại nào?

1.1 Chọn xe dựa vào mục đích sử dụng

  • Chở gia đình: Nếu bạn có gia đình đông người, hãy ưu tiên những mẫu xe có khoang nội thất rộng rãi, nhiều chỗ ngồi như MPV (Toyota Innova, Kia Carnival) hoặc SUV (Ford Everest, Toyota Fortuner).
  • Đi phượt: Nếu bạn thích đi du lịch, khám phá những cung đường mới, hãy chọn những mẫu xe SUV có gầm cao, động cơ mạnh mẽ và khả năng off-road tốt như Ford Everest, Toyota Land Cruiser Prado.
  • Đi công việc: Nếu bạn sử dụng xe để đi công việc, hãy chọn những mẫu xe sedan có thiết kế lịch lãm, sang trọng như Toyota Camry, Mazda 6.

1.2 Chọn xe dựa vào số thành viên gia đình

  • 1-2 người: Nếu bạn chỉ sử dụng xe cho bản thân hoặc gia đình nhỏ, bạn có thể chọn những mẫu xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu như Hatchback (Mazda 2, Honda Jazz) hoặc Sedan hạng B (Toyota Vios, Hyundai Accent).
  • 3-4 người: Nếu xe thường xuyên chở trên 2 người, bạn có thể chọn những mẫu xe Sedan hạng C (Toyota Altis, Honda Civic) hoặc SUV cỡ nhỏ (Hyundai Tucson, Mazda CX-5).
  • 5 người trở lên: Nếu gia đình đông người hoặc thường xuyên chở nhiều người, hãy chọn những mẫu xe MPV (Toyota Innova, Kia Carnival) hoặc SUV cỡ lớn (Ford Everest, Toyota Fortuner).

1.3 Chọn xe dựa vào thói quen di chuyển

  • Đô thị: Nếu thường xuyên di chuyển trong nội thành, hãy chọn những mẫu xe có kích thước nhỏ gọn, dễ xoay sở như Hatchback (Mazda 2, Honda Jazz) hoặc Sedan hạng B (Toyota Vios, Hyundai Accent).
  • Đường trường: Nếu thường xuyên đi phượt hoặc di chuyển trên những cung đường dài, hãy chọn những mẫu xe có động cơ mạnh mẽ, gầm cao và khả năng off-road tốt như SUV (Ford Everest, Toyota Land Cruiser Prado) hoặc Crossover (Honda CR-V, Nissan X-Trail).

1.4 Chọn xe dựa vào sở thích, kiểu dáng

  • Sedan (Toyota Vios, Honda City) – Rộng rãi, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp đi lại trong đô thị.
  • SUV (Hyundai Santa Fe, Ford Everest) – Khoảng sáng gầm cao, đa dụng, phù hợp nhiều địa hình.
  • MPV (Toyota Innova, Kia Carnival) – 7 chỗ rộng rãi, thoải mái cho gia đình đông người.
  • Hatchback (Mazda 2, Honda Jazz) – Kiểu dáng năng động, trẻ trung, phù hợp đi lại cá nhân.
  • Pickup (Ford Ranger, Chevrolet Colorado) – Thùng chở hàng rộng rãi, phù hợp chạy đường dài, chuyên dụng.

2. Hãng xe, mẫu xe ô tô cũ 100-500 triệu nào đáng mua?

Thị trường có rất nhiều mẫu xe cũ tầm giá từ 100-500 triệu, bạn có thể tham khảo các thương hiệu xe uy tín của Nhật (Toyota, Honda, Mazda, Suzuki, Nissan), Hàn (Hyundai, Kia), Mỹ (Ford, Chevrolet), Việt (Vinfast),…

2.1 Dòng xe ô tô cũ 100-500 triệu nào của Nhật đáng mua?

Tầm giá 100-500 triệu, bạn có thể tham khảo các dòng xe của Nhật như Toyota (Wigo, Altis, Rush, Innova, Fortuner), Honda (Civic, CR-V, Jazz), Mazda (2, 3, 6, CX-5), Suzuki (Wagon, Swift, Ciaz, Ertiga, XL7), Nissan (Sunny, Almera, X-Trail).

Toyota: Wigo, Altis, Rush, Innova, Fortuner – Uy tín, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, giữ giá tốt.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Toyota Wigo

Từ 352 triệu đồng

Hatchback cỡ nhỏ

Giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu, linh hoạt trong di chuyển

Trang bị cơ bản, không gian nội thất nhỏ

Toyota Corolla Altis 2015 – 2017

400 – 500 triệu đồng

Sedan hạng C

Thiết kế sang trọng, vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, giữ giá tốt

Trang bị an toàn cơ bản, không gian nội thất chưa rộng rãi

Toyota Rush 2018 – 2019

400 – 500 triệu đồng

SUV 7 chỗ cỡ nhỏ

Gầm cao phù hợp với nhiều địa hình, nội thất rộng rãi

Khả năng cách âm chưa tốt, trang bị an toàn cơ bản

Toyota Innova 2016 – 2017

400 – 500 triệu đồng

MPV 7 chỗ

Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ, động cơ mạnh mẽ, bền bỉ, giữ giá tốt

Giá cao, thiết kế trung tính, khả năng vận hành chưa ấn tượng

Toyota Fortuner 2013 – 2014

300 – 500 triệu đồng

SUV 7 chỗ hạng trung

Khả năng off-road tốt, động cơ mạnh mẽ, thiết kế nam tính, giữ giá tốt

Hệ thống an toàn sơ sài, khả năng ổn định thân xe chưa tốt

 
Toyota Inova Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ, động cơ mạnh mẽ, bền bỉ, giữ giá tốt
Toyota Inova Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ, động cơ mạnh mẽ, bền bỉ, giữ giá tốt

Honda: Civic, CR-V, Jazz – Thiết kế hiện đại, vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Honda Civic 2015 – 2017

300 – 500 triệu đồng

Sedan hạng C

  • Thương hiệu nổi tiếng, độ tin cậy cao
  • Nội thất rộng rãi
  • Động cơ mạnh mẽ

Tính năng chưa quá hấp dẫn

Honda CR-V 2012 – 2013

300 – 500 triệu đồng

SUV/CUV hạng C

  • Nội thất rộng rãi 
  • Vận hành ổn định 
  • Tiện nghi đủ dùng 
  • Bền bỉ 
  • Tiết kiệm nhiên liệu
  • Cách âm tốt

Đời xe khá cũ

Honda Jazz (2017)

400 – 500 triệu đồng

Hatchback hạng B

  • Trang thiết bị hiện đại
  • Hệ thống an toàn đầy đủ 
  • Động cơ 1.5L mạnh mẽ

Giá cao so với các mẫu xe cùng phân khúc

 
Honda CR-V dòng xe SUV hạng C
Honda CR-V dòng xe SUV hạng C

Mazda: 2, 3, 6, CX-5 – Thiết kế trẻ trung, nội thất sang trọng, động cơ tốt.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Mazda 2 (2014 – 2019)

100 – 400 triệu đồng

Hatchback hạng B

  • Thiết kế đẹp, trẻ trung 
  • Vận hành linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ
  • Giá trị bán lại cao
  • Nội thất chưa rộng rãi 
  • Cách âm chưa tốt

Mazda 3 (2014 – 2019)

300 – 500 triệu đồng

Sedan hạng C

  • Thiết kế sang trọng, thể thao 
  • Vận hành mạnh mẽ, đầm chắc 
  • Trang bị tiện nghi hiện đại 
  • Giá trị bán lại cao
  • Nội thất không quá rộng rãi 
  • Chi phí bảo dưỡng cao

Mazda 6 (2013 – 2015)

400 – 500 triệu đồng

Sedan hạng D

  • Thiết kế KODO sang trọng, tinh tế 
  • Nền tảng Skyactiv hiện đại 
  • Nội thất cao cấp, tiện nghi 
  • Động cơ 2.5L mạnh mẽ, lái thú vị
  • Hàng ghế sau không rộng rãi

Mazda CX-5 (2014 – 2018)

400 – 600 triệu đồng

SUV/CUV hạng C

  • Thiết kế đẹp, hiện đại 
  • Vận hành mạnh mẽ, êm ái 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ 
  • Khả năng off-road nhẹ
  • Giá cao
  • Không gian nội thất chưa rộng rãi so với đối thủ
 
Dòng xe Mazda 2 Hatchback hạng B thiết kế đẹp, trẻ trung
Dòng xe Mazda 2 Hatchback hạng B thiết kế đẹp, trẻ trung

Suzuki: Wagon, Swift, Ciaz, Ertiga, XL7 – Bền bỉ, tiết kiệm nguyên liệu, chi phí bảo dưỡng thấp.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Suzuki Wagon R (2017 – nay)

180 – 300 triệu

Hatchback hạng A

  • Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt 
  • Tiết kiệm nhiên liệu 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ
  • Nội thất chưa rộng rãi 
  • Cách âm chưa tốt

Suzuki Swift (2017 – nay)

300 – 450 triệu

Hatchback hạng B

  • Thiết kế trẻ trung, thể thao
  • Vận hành linh hoạt 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ 
  • Giá trị bán lại cao
  • Nội thất chưa rộng rãi 
  • Khả năng cách âm trung bình

Suzuki Ciaz (2018 – nay)

400 – 500 triệu

Sedan hạng B

  • Giá cả hợp lý 
  • Thiết kế sang trọng 
  • Vận hành êm ái 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ
  •  Tiết kiệm nhiên liệu
  • Nội thất không quá rộng rãi 
  • Chi phí bảo dưỡng cao

Suzuki Ertiga (2018 – nay)

400 – 550 triệu

MPV 7 chỗ

  • Giá cả hợp lý 
  • Không gian nội thất rộng rãi 
  • Vận hành êm ái 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ 
  • Tiết kiệm nhiên liệu
  • Thiết kế chưa nổi bật 
  • Khả năng cách âm trung bình

Suzuki XL7 (2020 – nay)

500 – 600 triệu

Crossover 7 chỗ

  • Thiết kế hiện đại, thể thao 
  • Khả năng off-road nhẹ 
  • Vận hành mạnh mẽ 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ
  • Giá cao 
  • Mức độ tiêu hao nhiên liệu cao
Suzuki Wagon R 
Hatchback hạng A giá từ 180 - 300 triệu
Suzuki Wagon R Hatchback hạng A giá từ 180 – 300 triệu

Nissan: Sunny, Almera, X-Trail – Động cơ bền bỉ, nhiều tính năng thông minh.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Nissan Sunny (2017 – nay)

300 – 400 triệu

Sedan hạng B

  • Vận hành êm ái
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ 
  • Tiết kiệm nhiên liệu 
  • Giá trị bán lại cao
  • Thiết kế chưa nổi bật 
  • Nội thất chưa rộng rãi

Nissan Almera (2020 – nay)

400 – 500 triệu

Sedan hạng B

  • Thiết kế hiện đại, thể thao 
  • Vận hành mạnh mẽ 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ 
  • Khả năng cách âm tốt
  • Giá cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh 
  • Mức độ tiêu hao nhiên liệu cao

Nissan X-Trail (2014 – 2019)

400 – 600 triệu

Crossover 5 chỗ

  • Khung gầm, thân vỏ cứng cáp
  • Vận hành mạnh mẽ 
  • Hệ thống tiện nghi hiện đại 
  • Khả năng off-road nhẹ
  • Giá cao 
  • Mức độ tiêu hao nhiên liệu cao

 

Nissan Almera dòng Sedan hạng B được thiết kế hiện đại thể thao
Nissan Almera dòng Sedan hạng B được thiết kế hiện đại thể thao

2.2 Dòng xe ô tô cũ 100-500 triệu nào của Hàn Quốc đáng mua?

Tầm giá 100-500 triệu, bạn có thể tham khảo các dòng xe của Hàn như Hyundai (Accent, i10), Kia (Morning, Soluto, Sorento).

Hyundai: Accent, i10 – Giá thành hợp lý, nhiều trang bị, thiết kế trẻ trung.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Hyundai i10

Từ 360 triệu đồng

Hatchback hạng A

  • Thiết kế hiện đại, trẻ trung 
  • Nhiều phiên bản để lựa chọn
  • Chi phí bảo dưỡng rẻ 
  • Động cơ tiêu hao nhiên liệu cao

Hyundai Accent

Từ 426 triệu đồng

Sedan hạng B

  • Bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu 
  • Vận hành ổn định 
  • Nội thất rộng rãi, tiện nghi 
  • Nhiều phiên bản để lựa chọn 
  • Giá trị bán lại cao
  • Thiết kế chưa nổi bật 
  • Trang bị an toàn cơ bản

 

Hyundai i10 dòng 
Hatchback hạng A giá từ 360 triệu
Hyundai i10 dòng Hatchback hạng A giá từ 360 triệu

Kia: Morning, Soluto, Sorento – Giá thành cạnh tranh, nhiều tiện nghi, bảo hành lâu dài.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Kia Morning

Từ 304 triệu đồng

Hatchback hạng A

  • Thiết kế năng động 
  • Phù hợp di chuyển trong khu đô thị 
  • Nhiều tiện ích cao cấp
  • Chỉ có bản Hatchback 5 cửa

Kia Soluto

Từ 369 triệu đồng

Sedan hạng B

  • Thương hiệu tin cậy 
  • Nhiều nơi bảo hành, bảo dưỡng 
  • Xe nhiều tiện nghi
  • Kiểu dáng xe không bắt mắt so với các mẫu xe khác cùng phân khúc

Kia Sorento (2014 – 2015)

400 – 500 triệu đồng

Crossover 7 chỗ hạng D

  • Bền bỉ, ổn định 
  • Động cơ mạnh mẽ 
  • Tiện nghi tốt
  • Nội thất hạn chế 
  • Lắp ráp chưa hoàn thiện 
  • Hàng ghế thứ hai không trượt

 

Kia Sorento dòng xe Crossover 7 chỗ hạng D
Kia Sorento dòng xe Crossover 7 chỗ hạng D

2.3 Dòng xe ô tô cũ 100-500 triệu nào của Mỹ đáng mua?

Tầm giá 100-500 triệu, bạn có thể tham khảo các dòng xe của Mỹ như Ford (Everest, Focus), Chevrolet (Cruze, Spark, Colorado, Trailblazer,…).

Ford: Everest, Focus – Động cơ mạnh mẽ, phong cách thể thao, khả năng off-road tốt.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Ford Everest (2014 – 2015)

450 – 500 triệu đồng

SUV 7 chỗ hạng D

  • Khung gầm, thân vỏ cứng cáp 
  • Động cơ mạnh mẽ 
  • Hệ thống tiện nghi hiện đại 
  • Tính năng hỗ trợ off-road và hệ thống an toàn tốt

Giá cao so với các mẫu xe cùng phân khúc

Ford Focus 2016 – 2017

450 – 500 triệu đồng

Sedan hạng C

  • Hiệu suất vận hành cao 
  • Không gian rộng rãi 
  • Ngoại hình mạnh mẽ 
  • Khung gầm chắc chắn
  •  Nhiều trang thiết bị hiện đại

Chi phí sửa chữa và thay thế phụ tùng cao

 

Ford Focus dòng xe Sedan hạng C hiệu suất vận hành cao
Ford Focus dòng xe Sedan hạng C hiệu suất vận hành cao

Chevrolet: Cruze, Spark, Colorado, Trailblazer – Giá thành hợp lý, nhiều trang bị an toàn, động cơ mạnh mẽ.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Chevrolet Spark (2017 – 2019)

180 – 300 triệu

Hatchback hạng A

  • Thiết kế trẻ trung 
  • Tiết kiệm nhiên liệu
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ
  • Nội thất chưa rộng rãi 
  • Cách âm chưa tốt

Chevrolet Aveo (2016 – 2018)

300 – 400 triệu

Sedan hạng B

  • Vận hành ổn định 
  • Nội thất rộng rãi 
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ
  • Thiết kế chưa nổi bật
  • Chi phí bảo dưỡng cao

Chevrolet Cruze (2016 – 2018)

400 – 500 triệu

Sedan hạng C

  • Thiết kế sang trọng
  • Vận hành mạnh mẽ
  • Trang bị tiện nghi hiện đại 
  • Khả năng cách âm tốt
  • Giá cao so với các mẫu xe cùng phân khúc 
  • Chi phí bảo dưỡng cao

Chevrolet Captiva (2014 – 2018)

400 – 600 triệu

SUV 7 chỗ hạng D

  • Khung gầm, thân vỏ cứng cáp
  • Động cơ mạnh mẽ 
  • Hệ thống tiện nghi hiện đại 
  • Khả năng off-road nhẹ
  • Mức độ tiêu hao nhiên liệu cao
  • Ngoại thất hơi thô, khoang hành lý nhỏ

 

Chevrolet Captiva dòng xe SUV 7 chỗ hạng D
Chevrolet Captiva dòng xe SUV 7 chỗ hạng D

2.4 Dòng xe ô tô cũ 100-500 triệu nào của Việt Nam đáng mua?

Do Vinfast mới ra mắt thị trường Việt Nam từ năm 2019, nên hiện nay số lượng xe Vinfast cũ từ 100-500 triệu còn khá hạn chế. Tầm giá 100-500 triệu, bạn có thể mua xe ô tô cũ Vinfast Fadil.

Dòng xe

Giá

Phân khúc

Ưu điểm

Nhược điểm

Vinfast Fadil

Từ 350 triệu

Hatchback hạng A

  • Thiết kế trẻ trung
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ
  • Tích hợp công nghệ an toàn
  • Vận hành linh hoạt

Thương hiệu mới nên cần nhiều thời gian để kiểm chứng độ tin cậy

 

Vinfast Fadil dòng xe Hatchback hạng A
Vinfast Fadil dòng xe Hatchback hạng A

3. Những câu hỏi liên quan khi mua xe ô tô cũ 100-500 triệu

Bạn nên tìm hiểu thêm những thông tin sau nếu cần mua xe ô tô cũ: lần đầu mua ô tô nên mua xe cũ loại nào, ngân sách 500 triệu nên mua xe cũ hay mới, 100 triệu có nên mua xe ô tô cũ không, có nên mua xe ô tô cũ máy dầu, xe ô tô cũ loại nào bền nhất, những loại xe ô tô cũ không nên mua, mua xe ô tô cũ chạy dịch vụ nên chọn loại nào, lưu ý gì khi mua xe ô tô cũ, mua xe ô tô cũ ở đâu uy tín,…

3.1 Lần đầu mua ô tô nên mua xe cũ loại nào?

Lần đầu mua xe, nên ưu tiên xe nhỏ gọn, dễ lái như Hatchback (Kia Morning, Hyundai Grand i10, Toyota Wigo, Honda Brio,…) hoặc Sedan hạng B (Toyota Vios, Hyundai Accent, Honda City,…).

3.2 Ngân sách 500 triệu nên mua xe cũ hay xe mới?

Với 500 triệu, bạn chỉ có thể mua xe mới ở phân khúc phổ thông. Tuy nhiên, nếu mua xe cũ, bạn có thể sở hữu xe thuộc phân khúc cao hơn như sedan hạng sang, SUV cỡ trung,…

Vì thế, nên mua xe cũ khi: muốn sở hữu xe phân khúc cao, thích “độ” xe mà không sợ “tiếc”, ít sử dụng xe. Nên mua xe mới khi thích cảm giác “mới toanh”, muốn được bảo hành đầy đủ, quan tâm đến công nghệ.

3.3 Có nên mua xe ô tô cũ trong tầm 100 triệu không? 

Những chiếc xe ô tô cũ tầm giá 100 triệu không quá hiếm trên thị trường, đa số là xe công thanh lý, xe đời sâu,… Nếu chi phí hạn hẹp, muốn “lên đời” ô tô để đáp nhu cầu cơ bản như đi lại, che mưa, che nắng thì vẫn có thể cân nhắc mua.

Tuy nhiên, cần phải kiểm tra kỹ càng về nội ngoại thất, tìm hiểu thông tin về nguồn gốc và mua xe tại nơi uy tín để tránh mất tiền oan.

3.4 Có nên mua xe ô tô máy dầu cũ?

Xe ô tô máy dầu có ưu điểm về động cơ khỏe, tiết kiệm nhiên liệu, vận hành bền, giữ giá tốt,… Tuy nhiên, mua loại xe này có thể có mùi, xả khí nhiều, có tiếng ồn lớn, tốn nhiều chi phí sửa chữa, khó khăn trong việc tìm kiếm phụ tùng, bảo dưỡng,…

Do đó, nếu cần xe chạy đường dài, đường dốc thì nên chọn xe ô tô cũ máy dầu. Trường hợp muốn di chuyển đường phố thì nên chọn xe xăng để có trải nghiệm tốt hơn.

3.5 Xe ô tô cũ loại nào, hãng nào bền nhất?

Các hãng xe ô tô Nhật Bản như Toyota, Honda, Mitsubishi, Mazda khá nổi tiếng về độ bền bỉ. Nếu bạn muốn mua xe ô tô cũ bền thì có thể tham khảo những mẫu xe như Toyota Camry, Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Honda CR-V, Honda Accord, Hyundai SantaFe,… Những mẫu xe này được đa số người dùng đánh giá cao về động cơ và độ bền.

 3.6 Không nên mua xe ô tô cũ loại nào?

Theo chuyên gia, không nên mua những dòng xe ô tô cũ từng bị tai nạn nặng, thủy kích, giấy tờ không hợp lệ, xe cũ quá 10 năm, xe không rõ nguồn gốc, xe đời sâu, xe ít người sử dụng, xe nhập lậu, xe không chính chủ,… bởi chứa rất nhiều rủi ro.

3.7 Nên mua xe ô tô cũ loại nào chạy dịch vụ?

Mua xe cũ chạy dịch vụ nên ưu tiên những dòng xe giá rẻ, động cơ bền, tiết kiệm nhiên liệu, nội thất rộng rãi như: 

  • Sedan hạng B: Toyota Vios, Hyundai Accent, Honda City,…
  • MPV: Toyota Innova, Kia Sedona, Suzuki Ertiga,…
  • SUV: Toyota Fortuner, Ford Everest, Hyundai Santa Fe,…

3.8 Lưu ý gì khi mua xe ô tô cũ giá rẻ?

Khi mua xe ô tô cũ giá rẻ, cần xác định rõ nhu cầu, tìm hiểu thông tin, kiểm tra xe kỹ lưỡng, lái thử xe, thương lượng giá, chú ý giấy tờ và chọn địa điểm mua xe uy tín.

Xác định nhu cầu:

  • Mục đích sử dụng xe: đi lại hàng ngày, công việc, gia đình,…
  • Loại xe phù hợp: sedan, hatchback, SUV,…
  • Số chỗ ngồi cần thiết.

Tìm hiểu thông tin:

  • Tham khảo giá cả thị trường của các dòng xe cũ.
  • Tìm hiểu về lịch sử sử dụng, tình trạng xe.
  • Đọc kỹ các đánh giá, nhận xét về xe.

Kiểm tra xe kỹ lưỡng:

  • Ngoại thất: Kiểm tra lớp sơn, gầm xe, kính chắn gió,…
  • Nội thất: Kiểm tra ghế ngồi, vô lăng, bảng điều khiển,…
  • Động cơ: Khởi động xe, kiểm tra tiếng ồn, khói thải,…
  • Hộp số: Chuyển số mượt mà hay gặp khó khăn.
  • Lốp xe: Mòn đều hay không, độ sâu gai lốp.
  • Hệ thống phanh: Phanh xe có nhạy và hoạt động tốt hay không.

Lái thử xe:

  • Lái thử xe trên nhiều địa hình khác nhau.
  • Kiểm tra khả năng vận hành, phanh, tăng tốc của xe.
  • Lắng nghe tiếng ồn bất thường từ xe.

Thương lượng giá cả:

  • Tham khảo giá thị trường để đưa ra mức giá phù hợp.
  • Xem xét tình trạng xe để thương lượng giá tốt nhất.

Giấy tờ pháp lý:

  • Kiểm tra kỹ các giấy tờ xe như đăng ký xe, sổ bảo hiểm,…
  • Xác định rõ nguồn gốc xe, tránh mua xe gian lận.

Chọn địa điểm mua xe uy tín:

  • Mua xe tại các showroom, gara uy tín.
  • Yêu cầu bảo hành cho xe.

3.9 Địa chỉ nào mua bán xe ô tô cũ từ 100-500 triệu uy tín, chất lượng?

Thanh Phong Auto là đơn vị chuyên mua bán xe ô tô cũ uy tín tại Việt Nam với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực. Chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng xe cũ từ 100-500 triệu, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của nhiều khách hàng.

Tại sao nên chọn mua xe ô tô cũ ở Thanh Phong Auto?

  • Uy tín và chất lượng: Cam kết tất cả xe bán ra đều có nguồn gốc rõ ràng, giấy tờ đầy đủ, đã được kiểm tra kỹ lưỡng về chất lượng.
  • Giá cả cạnh tranh: Cung cấp mức giá cạnh tranh nhất thị trường, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí khi mua xe cũ.
  • Dịch vụ đa dạng:Cung cấp nhiều dịch vụ đi kèm như: tư vấn mua bán xe, hỗ trợ vay trả góp, sang tên đổi chủ, tư vấn bảo hiểm…
  • Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, nhiệt tình và luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng.

Khi mua xe cũ tại Thanh Phong Auto, quý khách sẽ được hưởng những ưu đãi gì?

  • Cam kết xe không đâm đụng, không ngập nước, không tua đồng hồ.
  • Có chính sách bảo hành động cơ và hộp số (tùy vào dòng xe).
  • Hỗ trợ vay trả góp lãi suất thấp.
  • Giao xe tận nơi trên toàn quốc.

Dịch vụ nào của Thanh Phong Auto được khách hàng đánh giá cao?

  • Mua bán xe ô tô cũ: Thanh Phong Auto chuyên mua bán các dòng xe ô tô cũ từ 100-500 triệu, bao gồm:
    • Sedan: Toyota Vios, Kia Cerato, Hyundai Accent,…
    • Hatchback: Mazda 2, Kia Morning, Hyundai i10,…
    • SUV: Toyota Fortuner, Ford Everest, Hyundai Santa Fe,…
  • Thu mua xe cũ: Thanh Phong Auto thu mua xe cũ giá tốt, thủ tục nhanh gọn.
  • Ký gửi xe bán: Thanh Phong Auto nhận ký gửi xe bán với mức phí ưu đãi, hỗ trợ quảng cáo, tìm kiếm khách hàng.
  • Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa: Thanh Phong Auto cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô chuyên nghiệp, uy tín.

Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ có ích, cần tư vấn chi tiết về xe ô tô cũ, liên hệ ngay với Thanh Phong Auto để được phục vụ.

Rate this post

ĐỂ LẠI LỜI BÌNH

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *



Báo Giá Dịch Vụ Tại Thanh Phong Auto:

*Các dòng xe mà chúng tôi có thợ chuyên: Mercedes, BMW, Audi, Lexus, Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi, Kia, Daewoo, Hyundai,Ford, Nissan, Volkswagen, Porsche, Chevrolet, Rand Rover, Innova, Fortuner, Vios, Fiat, Bugatti, Ferrari, Bentley, Hummer, Chrysler, Dodge, Renault, Cadillac, Volvo, Subaru, Daihatsu, Ssangyong, Roll-Royce, Peugeot, Smart Fortwo, Tobe M’car, Luxgen, Zotye, Haima, Geely, Baic, Hongqi, Cmc, Mini Cooper, Buick, Opel, Acura, Aston Martin, Vinfast, TQ Wuling, BYD.

 

>> Lịch thời gian bảo dưỡng và các cấp bảo dưỡng xe ôtô (Áp dụng đối với các dòng xe không có đèn nhắc bảo dưỡng định kỳ) <<