Top 7+ Dòng Xe Tải 1.5 Tấn Tốt Nhất: Ưu Điểm & Bảng Giá

- Top 7+ Dòng Xe Tải 1.5 Tấn Tốt Nhất: Ưu Điểm & Bảng Giá
Ngày cập nhật mới nhất: 07/06/2024

Xe tải 1.5 tấn là loại xe tải nhẹ có tải trọng cho phép dưới 1.5 tấn, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa trong nội thành và khu vực ngoại thành. Loại xe này được ưa chuộng bởi các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh cá thể bởi tính linh hoạt, dễ dàng di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu.

Trên thị trường hiện nay, các dòng xe tải như: JAC 1.5 Tấn X150, Hyundai New Porter 150, Teraco T150, VEAM VT150, KIA 150, HINO XZU650,… đang được đánh giá cao về chất lượng và giá thành. Mỗi dòng xe sẽ có những đặc điểm, mức giá khác nhau, tùy vào nhu cầu và tài chính mà bạn sẽ có những lựa chọn phù hợp.

Trước khi chọn mua, bạn nên tìm hiểu xe tải 1.5 tấn phù hợp với nhu cầu nào, nên mua xe cũ hay mới, lưu ý gì khi mua xe tải, địa chỉ nào bán xe tải uy tín… để đưa ra quyết định tối ưu nhất.

Các dòng xe tải tốt được tin dùng
Các dòng xe tải tốt được tin dùng

Việc lựa chọn xe tải phù hợp với nhu cầu kinh doanh là vô cùng quan trọng. Lựa chọn đúng loại xe sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, vận hành hiệu quả và tăng lợi nhuận. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin đầy đủ và chi tiết về top các dòng xe tải 1.5 tấn tốt nhất hiện nay. Cùng tham khảo nhé.

Những dòng xe tải 1.5 tấn chất lượng, giá tốt được đánh giá cao hiện nay gồm: JAC 1.5 Tấn X150, Hyundai New Porter 150, Teraco T150, VEAM VT150, KIA 150, HINO XZU650,…

Xe tải JAC 1.5 tấn X150

Xe tải JAC 1.5 tấn X150 là một lựa chọn phù hợp cho những người kinh doanh nhỏ lẻ, cần vận chuyển hàng hóa trong nội thành và ngoại thành. Đây là dòng xe tải nhẹ thế hệ mới X-Series của JAC Motors với động cơ Euro 4 mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.

Ưu điểm:

  • Ngoại thất xe được thiết kế hiện đại, cabin rộng rãi, tiện nghi đầy đủ.
  • Khả năng vận hành linh hoạt, vận chuyển hàng hóa đa dạng.
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ.
  • Bảo hành 3 năm hoặc 150.000 Km.
  • Mức giá khá cạnh tranh so với các dòng xe tải nhẹ khác trên thị trường.

Nhược điểm:

  • Thương hiệu JAC của Trung Quốc nên còn nhiều người e ngại.
  • Ít đại lý ủy quyền và phụ tùng thay thế.
Xe Tải JAC 1.5 tấn X150
Xe tải JAC 1.5 tấn X150 thùng lửng

Bảng giá các phiên bản Xe Tải JAC 1.5 Tấn X150 (Cập nhật Quý 2/2024):

Phiên bản

Tải trọng

Kích thước thùng hàng

Giá bán (VNĐ)

JAC X150 Thùng Lửng

1.49 tấn

3.200 x 1.630 x 400/500 mm

301.000.000

JAC X150 Thùng Kín

1.49 tấn

3.200 x 1.630 x 1.550 mm

315.000.000

JAC X150 Thùng Bạt

1.49 tấn

3.200 x 1.630 x 1.550 mm

311.000.000

Xe tải Hyundai New Porter 150

Hyundai New Porter 150 là dòng xe tải nhẹ thuộc phân khúc tải trọng 1.5 tấn của Hyundai Thành Công. Xe được trang bị động cơ Euro 4 mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4.

Ưu điểm:

  • Thương hiệu xe tải uy tín và lâu đời, được người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng.
  • Ngoại thất xe được thiết kế hiện đại, cabin rộng rãi, tiện nghi đầy đủ.
  • Khả năng vận hành linh hoạt trên mọi địa hình, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng.
  • Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước).
  • Phụ tùng dễ tìm, giá phụ tùng chính hãng hợp lý, dễ thay thế.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao.
  • Hệ thống treo của xe hơi cứng, có thể gây khó chịu khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
Xe tải Hyundai New Porter 150 thùng kín
Xe tải Hyundai New Porter 150 thùng kín

Bảng giá các phiên bản Xe tải Hyundai New Porter 150 (Cập nhật Quý 2/2024):

Phiên bản

Tải trọng

Kích thước thùng hàng

Giá bán (VNĐ)

Hyundai New Porter 150 Thùng Lửng

1.49 tấn

3.100 x 1.650 x 400/500 mm

405.000.000

Hyundai New Porter 150 Thùng Kín

1.49 tấn

3.100 x 1.650 x 1.790 mm

420.000.000

Hyundai New Porter 150 Thùng Bạt

1.49 tấn

3.100 x 1.650 x 1.790 mm

410.000.000

Hyundai New Porter 150 Thùng Bảo Ôn

1.49 tấn

3.100 x 1.650 x 1.790 mm

505.000.000

Xe tải 1.5 tấn Teraco T150

Teraco T150 là dòng xe tải nhẹ mới nhất của Daehan Motors, ra mắt thị trường Việt Nam vào năm 2021. Với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, cùng mức giá hợp lý, Teraco T150 đang được rất nhiều khách hàng ưu ái lựa chọn.

Ưu điểm:

  • Ngoại thất xe được thiết kế hiện đại, sang trọng với cụm đèn pha lớn, lưới tản nhiệt dạng tổ ong. 
  • Cabin xe được thiết kế rộng rãi, tiện nghi với ghế da cao cấp, hệ thống giải trí đa phương tiện và điều hòa.
  • Trang bị động cơ Diesel 1.8L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4.
  • Khả năng vận hành linh hoạt trên mọi địa hình, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng.
  • Mức giá cạnh tranh so với các dòng xe tải nhẹ khác trên thị trường.

Nhược điểm:

  • Daehan Motors là thương hiệu mới tại Việt Nam, do đó, độ nhận diện thương hiệu và mạng lưới đại lý của hãng còn hạn chế.
  • Kích thước thùng hàng khá nhỏ.
Xe tải 1.5 tấn Teraco T150 thùng bạt
Xe tải 1.5 tấn Teraco T150 thùng bạt

Bảng giá các phiên bản Xe tải 1.5 tấn Teraco T150 (Cập nhật tháng 3/2024):

Phiên bản

Tải trọng

Kích thước thùng hàng

Giá bán (VNĐ)

Teraco T150 Thùng Lửng

1.49 tấn

3130 x 1630 x 1770 mm

327.500.000

Teraco T150 Thùng Bạt

1.49 tấn

3130 x 1630 x 1770 mm

334.000.000

Teraco T150 Thùng Kín

1.49 tấn

3130 x 1630 x 1770 mm

338.000.000 

Xe tải 1.5 tấn VEAM VT150

VEAM VT150 là dòng xe tải nhẹ thế hệ mới của VEAM Motor. Xe có thiết kế nhẹ nhàng, tinh tế, đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng, phù hợp với mọi địa hình, mang đến hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp.

Ưu điểm:

  • Kích thước thùng xe được tối ưu hóa, giúp vận chuyển đa dạng hàng hóa.
  • Chất liệu cao cấp đảm bảo độ bền bỉ và đẳng cấp cho thùng xe, mang đến sự an tâm cho mọi hành trình.
  • Trang bị động cơ tiên tiến với những tính năng đột phá.
  • Vận hành mượt mà, êm ái, nâng cao trải nghiệm lái xe cho các bác tài.

Nhược điểm:

  • VEAM Motor là thương hiệu mới tại Việt Nam, do đó, độ nhận diện thương hiệu và mạng lưới đại lý của hãng còn hạn chế.
  • Hiện chỉ có 2 phiên bản thùng bạt và thùng kín.
Xe tải 1.5 tấn VEAM VT150 thùng kín
Xe tải 1.5 tấn VEAM VT150 thùng kín

Bảng giá các phiên bản Xe tải 1.5 tấn VEAM VT150 (Cập nhật Quý 2/2024):

Phiên bản

Tải trọng

Kích thước thùng hàng

Giá bán (VNĐ)

VEAM VT150 Thùng Bạt

1.49 tấn

3.750 x 1.810 x 1.570 mm

370.000.000 

VEAM VT150 Thùng Kín

1.49 tấn

3.750 x 1.810 x 1.570 mm

373.000.000 

Xe tải 1.5 tấn KIA K150

KIA K150 1.5 tấn là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp vận tải, kinh doanh nhỏ và lẻ nhờ chất lượng vượt trội, khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng và thiết kế bắt mắt. Xe kế thừa những ưu điểm của thương hiệu KIA, đồng thời sở hữu những tính năng vượt trội, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Ưu điểm:

  • Khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.
  • Động cơ vận hành mạnh mẽ, bền bỉ, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển.
  • Ngoại thất xe thu hút với thiết kế hiện đại, sang trọng, tạo ấn tượng mạnh mẽ.
  • Cabin rộng rãi, trang bị đầy đủ tiện nghi, mang đến trải nghiệm lái xe thoải mái.
  • Khung gầm chassis cứng cáp, chịu tải tốt, đảm bảo độ bền bỉ cho xe.

Nhược điểm: Kích thước thùng hàng khá nhỏ.

Xe tải 1.5 tấn KIA 150 thùng mui bạt
Xe tải 1.5 tấn KIA 150 thùng mui bạt

Bảng giá các phiên bản Xe tải 1.5 tấn KIA K150 (Cập nhật Quý 2/2024):

Phiên bản

Tải trọng

Kích thước thùng hàng

Giá bán (VNĐ)

KIA K150 Chassis

1.49 tấn

3.500 x 1.670 x 1.670 mm

295.000.000

KIA K150 thùng lửng

1.49 tấn

3.500 x 1.670 x 1.670 mm

320.000.000

KIA K150 thùng bạt

1.49 tấn

3.500 x 1.670 x 1.670 mm

330.000.000

KIA K150 thùng kín

1.49 tấn

3.500 x 1.670 x 1.670 mm

332.000.000

KIA K150 thùng đông lạnh

1.49 tấn

3.500 x 1.670 x 1.670 mm

500.000.000

Xe tải 1.5 tấn ISUZU QKR77FE4

Xe tải 1.5 tấn ISUZU QKR77FE4 được lắp ráp tại Việt Nam với linh kiện nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, đảm bảo chất lượng đồng nhất với xe tại Nhật Bản. Phiên bản xe này nhỏ gọn, chất lượng cao, giá thành hợp lý và dễ dàng di chuyển trong thành phố, phù hợp cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.

Ưu điểm:

  • Sở hữu động cơ dầu phun điện tử Common Rail đạt chuẩn áp dụng công nghệ Blue Power, đạt công suất tối đa, vận hành êm ái.
  • Hệ thống đèn Halogen với thiết kế hình lục giác mạnh mẽ, di chuyển an toàn vào buổi tối.
  • Dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa.
  • Phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng.

Nhược điểm: Giá bán khá cao so với các dòng xe cùng phân khúc.

Xe tải 1.5 tấn ISUZU QKR77FE4 thùng bạt
Xe tải 1.5 tấn ISUZU QKR77FE4 thùng bạt

Bảng giá các phiên bản Xe tải 1.5 tấn ISUZU QKR77FE4 (Cập nhật Quý 2/2024):

Phiên bản

Tải trọng

Kích thước thùng hàng

Giá bán (VNĐ)

ISUZU QKR Chassis

1.49 tấn

3.580 x 1.730 x 1.870 mm

450.000.000

ISUZU QKR thùng lửng

1.49 tấn

3.580 x 1.730 x 1.870 mm

478.000.000

ISUZU QKR thùng bạt

1.49 tấn

3.580 x 1.730 x 1.870 mm

486.000.000

ISUZU QKR thùng kín

1.49 tấn

3.580 x 1.730 x 1.870 mm

491.000.000

ISUZU QKR thùng ben

1.49 tấn

3.580 x 1.730 x 1.870 mm

548.000.000

Xe tải 1.5 tấn HINO XZU650

Xe tải 1.5 tấn HINO XZU650 là dòng xe tải nhẹ nổi bật của HINO Motors. Xe có khả năng vận hành bền bỉ và đáp ứng được nhiều yêu cầu khắt khe về kỹ thuật, tính năng an toàn, mức độ xả khí thải.

Ưu điểm:

  • Kích thước thùng hàng lớn, chở được đa dạng loại hàng cồng kềnh. 
  • Cabin xe được thiết kế rộng rãi, tiện nghi với ghế da cao cấp, hệ thống giải trí đa phương tiện và điều hòa.
  • Động cơ Diesel 2.5L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4.
  • Gương chiếu hậu kép, đèn halogen bản to kết hợp với đèn sương mù cho góc chiếu rộng, hạn chế điểm mù, tăng độ an toàn cho tài xế.

Nhược điểm: Giá cao.

Xe tải 1.5 tấn HINO XZU650 thùng đông lạnh
Xe tải 1.5 tấn HINO XZU650 thùng đông lạnh

Bảng giá các phiên bản Xe tải 1.5 tấn HINO XZU650 (Cập nhật Quý 2/2024):

Phiên bản

Tải trọng

Kích thước thùng hàng

Giá bán (VNĐ)

HINO XUZ650 thùng lửng

1.5 tấn

4.500 x 1.720 x 1.900 mm

640.000.000

HINO XUZ650 thùng bạt

1.5 tấn

4.500 x 1.720 x 1.900 mm

640.000.000

HINO XUZ650 thùng kín

1.5 tấn

4.500 x 1.720 x 1.900 mm

650.000.000

HINO XUZ650 thùng bảo ôn

1.5 tấn

4.500 x 1.720 x 1.900 mm

796.000.000

HINO XUZ650 thùng đông lạnh

1.5 tấn

4.500 x 1.720 x 1.900 mm

905.000.000

Những câu hỏi thường gặp khi mua xe tải 1.5 tấn chở hàng

Nên tìm hiểu xe tải 1.5 tấn phù hợp với nhu cầu nào, nên mua xe cũ hay mới, lưu ý gì khi mua xe tải, địa chỉ nào bán xe tải uy tín…. để có những lựa chọn phù hợp và chất lượng nhất.

1. Xe tải 1.5 tấn phù hợp với nhu cầu nào?

Xe tải 1.5 tấn thích hợp cho việc chở hàng hóa trong nội thành, khu vực ngoại thành, hoặc những cung đường ngắn. Loại xe này phù hợp với các nhu cầu vận chuyển như:

  • Chở hàng hóa cho các cửa hàng, doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Chở nông sản, thực phẩm.
  • Phân phối hàng hóa tiêu dùng.
  • Vận chuyển vật liệu xây dựng.

2. Nên mua xe tải 1.5 tấn chở hàng cũ hay mới?

Nếu bạn có ngân sách hạn hẹp và chấp nhận rủi ro, xe tải 1.5 tấn cũ có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn muốn sở hữu chiếc xe chất lượng cao, ít lỗi hỏng, và được bảo hành chính hãng, hãy chọn mua xe tải 1.5 tấn mới. Bạn có thể tham khảo bài viết chia sẻ: có nên mua xe tải cũ không? một số kinh nghiệm mua xe tải cũ tránh rủi ro bạn nên biết.

Tham khảo bảng so sánh:

Tiêu chí

Xe tải 1.5 tấn cũ

Xe tải 1.5 tấn mới

Giá thành

Rẻ hơn 30-50% so với xe mới

Cao hơn xe cũ

Chất lượng

Rủi ro cao, có thể gặp nhiều vấn đề về động cơ, hộp số, khung gầm

Chất lượng đảm bảo, ít xảy ra lỗi

Lựa chọn

Số lượng hạn chế

Đa dạng về thương hiệu, mẫu mã, và tải trọng

Công nghệ

Thường không được trang bị công nghệ hiện đại

Được trang bị nhiều công nghệ hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu, và an toàn

Bảo hành

Ít hoặc không có bảo hành

Được bảo hành chính hãng

Khấu hao

Thấp

Cao

Rủi ro

Cao

Thấp

Thời gian chờ đợi

Ngắn

Có thể mất thời gian chờ đợi để nhận xe

3. Lưu ý gì khi mua xe tải 1.5 tấn chở hàng?

Dù mua xe tải 1.5 tấn cũ hay mới thì bạn cũng cần lưu ý: xác định rõ nhu cầu sử dụng, chọn thương hiệu có tiếng và dòng xe phù hợp, so sánh giá, kiểm tra kỹ nội ngoại thất, tìm đến đại lý uy tín, tham khảo ý kiến người có kinh nghiệm, chọn hình thức mua xe phù hợp và hoàn tất đầy đủ thủ tục mua xe.

Xác định nhu cầu sử dụng:

  • Mục đích sử dụng: Chở hàng gì? Chở trong nội thành hay ngoại thành? Chở đường dài hay ngắn?
  • Khối lượng hàng hóa: Chở bao nhiêu tấn mỗi lần? Kích thước hàng hóa như thế nào?
  • Địa hình di chuyển: Đường bằng phẳng hay gồ ghề? Dốc hay bằng?

Lựa chọn thương hiệu và dòng xe:

  • Thương hiệu: Chọn các thương hiệu xe tải uy tín, có độ bền cao và dịch vụ bảo hành tốt như Isuzu, Hino, Hyundai, Thaco,…
  • Dòng xe: Tùy vào lượng hàng hóa thường xuyên chuyển chở mà chọn các phiên bản thùng lửng, thùng kín, thùng bạt, ben, thùng bảo ôn… cho phù hợp.

So sánh giá cả và các ưu đãi:

  • Giá xe: Giá xe dao động từ 400 triệu đến 700 triệu đồng tùy thương hiệu, dòng xe, và trang bị. Tùy vào tài chính mà chọn dòng xe phù hợp.
  • Ưu đãi: Đừng quên các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hỗ trợ trả góp,…

Kiểm tra xe kỹ lưỡng trước khi mua:

  • Ngoại thất: Kiểm tra xem có trầy xước, móp méo hay hư hỏng gì không.
  • Nội thất: Kiểm tra ghế ngồi, taplo, vô lăng, hệ thống điều hòa,…
  • Động cơ: Khởi động động cơ và kiểm tra tiếng ồn, độ rung, và khả năng vận hành.
  • Hộp số: Chuyển số và kiểm tra xem có mượt mà hay không.
  • Khung gầm: Kiểm tra xem có rỉ sét hay hư hỏng gì không.
  • Giấy tờ xe: Đảm bảo đầy đủ giấy tờ xe, sổ bảo hành,…

Lựa chọn đại lý uy tín:

  • Đại lý có nhiều năm kinh nghiệm: Đảm bảo dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng tốt.
  • Đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp: Giúp bạn lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu.

Tham khảo ý kiến người có kinh nghiệm: 

Hỏi ý kiến của những người đã sử dụng xe tải 1.5 tấn, tham gia các diễn đàn về xe tải để có những lời khuyên hữu ích.

Lựa chọn hình thức mua xe phù hợp:

  • Mua trả góp: Giúp bạn giảm bớt áp lực tài chính.
  • Mua trả thẳng: Giúp bạn tiết kiệm chi phí lãi suất.

Hoàn tất thủ tục mua xe:

  • Ký hợp đồng mua bán: Ghi rõ các điều khoản và thỏa thuận giữa hai bên.
  • Thanh toán tiền mua xe: Chuyển khoản hoặc thanh toán trực tiếp.
  • Đăng ký xe: Đăng ký xe với cơ quan đăng kiểm để được cấp biển số xe.

Tham khảo quy trình/ thủ tục mua bán xe tải cũ mới nhất hiện nay theo quy định của nhà nước.

4. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của xe tải 1.5 tấn là bao nhiêu?

Tùy thuộc vào điều kiện vận hành và tải trọng, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của xe tải 1.5 tấn dao động từ 8 – 13 lít/100km. Cụ thể:

  • Khi không tải: 8 – 10 lít/100km
  • Khi đầy tải: 10 – 13 lít/100km
  • Khi 50% tải: 9 – 11 lít/100km

5. Các tính năng an toàn nổi bật trên xe tải 1.5 tấn hiện đại là gì?

Xe tải 1.5 tấn ngày nay được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến:

  • Hệ thống phanh ABS, EBD, BA
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  • Túi khí cho người lái và hành khách
  • Camera lùi và cảm biến lùi
  • Hệ thống cảnh báo lệch làn, va chạm
  • Khung cabin hấp thụ xung lực

6. Thời gian bảo hành cho xe tải 1.5 tấn mới thường là bao lâu?

Tùy chính sách của từng hãng, thời gian bảo hành xe tải 1.5 tấn mới thường từ 2 – 5 năm hoặc 100.000 – 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Ví dụ:

  • Hyundai: 3 năm hoặc 100.000 km
  • Isuzu: 3 năm hoặc 100.000 km
  • Hino: 3 năm hoặc 100.000 km
  • Thaco: 2 năm hoặc 50.000 km
  • Dongfeng: 2 năm hoặc 50.000 km

7. Có nên mua xe tải 1.5 tấn trả góp không?

Mua xe tải trả góp là lựa chọn tốt nếu bạn chưa đủ ngân sách. Ưu và nhược điểm chính:

Ưu điểm:

  • Áp lực tài chính ban đầu thấp
  • Có thể sử dụng xe ngay, tạo dòng tiền
  • Lãi suất vay ưu đãi (7-10%/năm) Nhược điểm:
  • Tổng chi phí cao hơn mua trả thẳng
  • Phải trả nợ trong thời gian dài
  • Xe thuộc sở hữu ngân hàng đến khi trả hết nợ

8. Cách tính khấu hao xe tải 1.5 tấn?

Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, mức trích khấu hao ô tô tải từ 1 tấn đến dưới 2 tấn là 10 năm. Như vậy xe tải 1.5 tấn có thời gian khấu hao là 10 năm.

Công thức tính khấu hao xe tải theo phương pháp đường thẳng:

  • Mức trích khấu hao hàng năm = Nguyên giá / Thời gian trích khấu hao
  • Ví dụ: Xe có giá 500 triệu, mức khấu hao mỗi năm là: 500.000.000đ / 10 = 50.000.000đ/năm

9. Xe tải 1.5 tấn cần bảo dưỡng định kỳ như thế nào?

Để xe tải 1.5 tấn vận hành tốt, cần bảo dưỡng định kỳ sau:

  • Thay nhớt động cơ: 6 tháng hoặc 5.000 – 7.000 km
  • Thay nhớt hộp số: 1 năm hoặc 20.000 km
  • Thay nhớt trợ lực lái: 1 năm hoặc 40.000 km
  • Thay dầu phanh: 1 năm hoặc 40.000 km
  • Kiểm tra má phanh: 6 tháng hoặc 10.000 km
  • Kiểm tra lốp xe: 1 tháng hoặc 2.000 km
  • Kiểm tra ắc quy: 6 tháng
  • Vệ sinh két nước: 6 tháng
  • Vệ sinh lọc gió, lọc dầu, lọc nhiên liệu: 6 tháng

Ngoài ra, cần mang xe đi bảo dưỡng toàn bộ sau 2 năm hoặc 50.000 km.

10. Địa chỉ nào bán xe tải cũ và mới uy tín, chất lượng tại HCM?

Thanh Phong Auto là địa chỉ chuyên mua bán xe tải cũ – mới uy tín tại HCM, được rất nhiều khách hàng khu vực miền Nam tin tưởng lựa chọn. 

Mỗi dòng xe tải sở hữu những ưu nhược điểm riêng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Hiểu được điều đó, Thanh Phong Auto với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sửa chữa, bảo dưỡng, mua bán xe tải cũ/mới cam kết hỗ trợ bạn:

  • Tư vấn tận tâm: Cung cấp thông tin chi tiết về thông số, tính năng, ưu nhược điểm của từng dòng xe, giúp bạn chọn lựa chính xác.
  • Giá cả minh bạch: Giá bán xe tải cũ, xe tải mới công khai, cạnh tranh trên thị trường.
  • Bảo hành hấp dẫn: Hỗ trợ chính sách bảo hành rõ ràng cho khách hàng mua xe tại gara Thanh Phong Auto.
  • Chất lượng đảm bảo: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm kiểm tra kỹ lưỡng xe tải cũ trước khi bàn giao.

Đến với Thanh Phong Auto, bạn sẽ được:

  • Hỗ trợ tìm kiếm xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
  • Trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm.
  • An tâm về chất lượng xe và giá cả.

Hy vọng những thông tin trên sẽ có ích. Mọi thắc mắc về xe ô tô, xe tải cũ và mới, liên hệ ngay với chúng tôi để được giải đáp tận tình!

5/5 - (2 bình chọn)
Chuyên đề: Review xe

ĐỂ LẠI LỜI BÌNH

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *



Báo Giá Dịch Vụ Tại Thanh Phong Auto:

*Các dòng xe mà chúng tôi có thợ chuyên: Mercedes, BMW, Audi, Lexus, Toyota, Honda, Mazda, Mitsubishi, Kia, Daewoo, Hyundai,Ford, Nissan, Volkswagen, Porsche, Chevrolet, Rand Rover, Innova, Fortuner, Vios, Fiat, Bugatti, Ferrari, Bentley, Hummer, Chrysler, Dodge, Renault, Cadillac, Volvo, Subaru, Daihatsu, Ssangyong, Roll-Royce, Peugeot, Smart Fortwo, Tobe M’car, Luxgen, Zotye, Haima, Geely, Baic, Hongqi, Cmc, Mini Cooper, Buick, Opel, Acura, Aston Martin, Vinfast, TQ Wuling, BYD.

 

>> Lịch thời gian bảo dưỡng và các cấp bảo dưỡng xe ôtô (Áp dụng đối với các dòng xe không có đèn nhắc bảo dưỡng định kỳ) <<